Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

愛用 (あいよう) — ưa dùng, ái dụng, thường dùng

愛あい用よう ưa dùng
Tần suất #5603 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective suru verb transitive

aiyou

あいよう
Pitch あいよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 愛用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ưa dùng
  • ái dụng
  • thường dùng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

愛用する

あいようする

愛用します

あいようします

Present negative

愛用しない

あいようしない

愛用しません

あいようしません

Past

愛用した

あいようした

愛用しました

あいようしました

Past negative

愛用しなかった

あいようしなかった

愛用しませんでした

あいようしませんでした

Te-form

愛用して

あいようして

愛用しまして

あいようしまして

Potential

愛用できる

あいようできる

愛用できます

あいようできます

Potential negative

愛用できない

あいようできない

愛用できません

あいようできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.