Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生産 (せいさん) — sản xuất, sinh sản

生せい産さん sản xuất
Tần suất #357 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seisan

せいさん
Pitch せいさん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 生産

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sản xuất
  • sinh sản

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 食(た)べものや ものを たくさん つくる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生産する

せいさんする

生産します

せいさんします

Present negative

生産しない

せいさんしない

生産しません

せいさんしません

Past

生産した

せいさんした

生産しました

せいさんしました

Past negative

生産しなかった

せいさんしなかった

生産しませんでした

せいさんしませんでした

Te-form

生産して

せいさんして

生産しまして

せいさんしまして

Potential

生産できる

せいさんできる

生産できます

せいさんできます

Potential negative

生産できない

せいさんできない

生産できません

せいさんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.