Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出産 (しゅっさん) — sinh con, sinh đẻ, xuất sản

出しゅっ産さん sinh con
Tần suất #2731 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

shussan

しゅっさん
Pitch しゅっさん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出産

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sinh con
  • sinh đẻ
  • xuất sản

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出産する

しゅっさんする

出産します

しゅっさんします

Present negative

出産しない

しゅっさんしない

出産しません

しゅっさんしません

Past

出産した

しゅっさんした

出産しました

しゅっさんしました

Past negative

出産しなかった

しゅっさんしなかった

出産しませんでした

しゅっさんしませんでした

Te-form

出産して

しゅっさんして

出産しまして

しゅっさんしまして

Potential

出産できる

しゅっさんできる

出産できます

しゅっさんできます

Potential negative

出産できない

しゅっさんできない

出産できません

しゅっさんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.