出産 (しゅっさん) — sinh con, sinh đẻ, xuất sản
出産
sinh con
Tần suất #2731
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
shussan
しゅっさん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅっさん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出産
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sinh con
- sinh đẻ
- xuất sản
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出産する しゅっさんする |
出産します しゅっさんします |
| Present negative |
出産しない しゅっさんしない |
出産しません しゅっさんしません |
| Past |
出産した しゅっさんした |
出産しました しゅっさんしました |
| Past negative |
出産しなかった しゅっさんしなかった |
出産しませんでした しゅっさんしませんでした |
| Te-form |
出産して しゅっさんして |
出産しまして しゅっさんしまして |
| Potential |
出産できる しゅっさんできる |
出産できます しゅっさんできます |
| Potential negative |
出産できない しゅっさんできない |
出産できません しゅっさんできません |