尿 (にょう) — nước tiểu, niệu

尿にょう nước tiểu
Tần suất #6822 1 ký tự noun

nyou

Pitch にょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nước tiểu
  • niệu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.