解禁 (かいきん) — dỡ bỏ lệnh cấm, giải cấm
解禁
dỡ bỏ lệnh cấm
Tần suất #6821
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaikin
かいきん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいきん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 解禁
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dỡ bỏ lệnh cấm
- giải cấm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
解禁する かいきんする |
解禁します かいきんします |
| Present negative |
解禁しない かいきんしない |
解禁しません かいきんしません |
| Past |
解禁した かいきんした |
解禁しました かいきんしました |
| Past negative |
解禁しなかった かいきんしなかった |
解禁しませんでした かいきんしませんでした |
| Te-form |
解禁して かいきんして |
解禁しまして かいきんしまして |
| Potential |
解禁できる かいきんできる |
解禁できます かいきんできます |
| Potential negative |
解禁できない かいきんできない |
解禁できません かいきんできません |