溺れる (おぼれる) — chết đuối, đắm chìm, nghiện

おぼれる chết đuối
Tần suất #10332 3 ký tự ichidan verb · intransitive

oboreru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chết đuối
  • đắm chìm
  • nghiện

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.