溺 — đắm chìm, nịch
Ghi nhớ 溺
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đắm chìm
- nịch
Readings
- On'yomi
- でき deki じょう jou にょう nyou
- Kun'yomi
- いばり ibari おぼ obo
Từ vựng
おぼ obo Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Từ theo tần suất và cấp lớp
1 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 溺: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học