穏やか (おだやか) — điềm tĩnh, ôn hòa, hiền hòa

おだやか điềm tĩnh
Tần suất #3923 3 ký tự na-adjective

odayaka

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điềm tĩnh
  • ôn hòa
  • hiền hòa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.