平穏 (へいおん) — yên bình, bình ổn, tĩnh lặng

へいおん yên bình
Tần suất #8329 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

heion

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • yên bình
  • bình ổn
  • tĩnh lặng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.