(おか) — đồi, gò

おか đồi
Tần suất #3939 1 ký tự noun

oka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.