大地 (だいち) — đại địa, mặt đất, đất đai rộng lớn

だい đại địa
Tần suất #3941 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

daichi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đại địa
  • mặt đất
  • đất đai rộng lớn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.