(おく) — bên trong sâu, phía trong cùng

おく bên trong sâu
Tần suất #1869 1 ký tự noun

oku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bên trong sâu
  • phía trong cùng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.