Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一致 (いっち) — sự nhất trí, trùng khớp

一いっ致ち sự nhất trí
Tần suất #1868 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

icchi

いっち
Pitch いっち[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 一致

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự nhất trí
  • trùng khớp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ふたつの ものが すこしも ちがわず、同(おな)じに なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一致する

いっちする

一致します

いっちします

Present negative

一致しない

いっちしない

一致しません

いっちしません

Past

一致した

いっちした

一致しました

いっちしました

Past negative

一致しなかった

いっちしなかった

一致しませんでした

いっちしませんでした

Te-form

一致して

いっちして

一致しまして

いっちしまして

Potential

一致できる

いっちできる

一致できます

いっちできます

Potential negative

一致できない

いっちできない

一致できません

いっちできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.