一致 (いっち) — sự nhất trí, trùng khớp
一致
sự nhất trí
Tần suất #1868
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
icchi
いっち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いっち[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 一致
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự nhất trí
- trùng khớp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ふたつの ものが すこしも ちがわず、同じに なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
一致する いっちする |
一致します いっちします |
| Present negative |
一致しない いっちしない |
一致しません いっちしません |
| Past |
一致した いっちした |
一致しました いっちしました |
| Past negative |
一致しなかった いっちしなかった |
一致しませんでした いっちしませんでした |
| Te-form |
一致して いっちして |
一致しまして いっちしまして |
| Potential |
一致できる いっちできる |
一致できます いっちできます |
| Potential negative |
一致できない いっちできない |
一致できません いっちできません |