奥深い (おくぶかい) — sâu sắc, thâm sâu, uyên thâm
奥深い
sâu sắc
Tần suất #7265
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
i-adjective
Từ loại (JMdict: adj-i)
okubukai
Nghĩa
- sâu sắc
- thâm sâu
- uyên thâm