贈る (おくる) — tặng, biếu, trao tặng

おく tặng
Tần suất #3447 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

okuru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tặng
  • biếu
  • trao tặng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.