贈与 (ぞうよ) — sự tặng cho, biếu tặng, tặng dữ
贈与
sự tặng cho
Tần suất #9006
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
zouyo
ぞうよ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞうよ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 贈与
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự tặng cho
- biếu tặng
- tặng dữ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
贈与する ぞうよする |
贈与します ぞうよします |
| Present negative |
贈与しない ぞうよしない |
贈与しません ぞうよしません |
| Past |
贈与した ぞうよした |
贈与しました ぞうよしました |
| Past negative |
贈与しなかった ぞうよしなかった |
贈与しませんでした ぞうよしませんでした |
| Te-form |
贈与して ぞうよして |
贈与しまして ぞうよしまして |
| Potential |
贈与できる ぞうよできる |
贈与できます ぞうよできます |
| Potential negative |
贈与できない ぞうよできない |
贈与できません ぞうよできません |