Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

贈与 (ぞうよ) — sự tặng cho, biếu tặng, tặng dữ

贈ぞう与よ sự tặng cho
Tần suất #9006 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

zouyo

ぞうよ
Pitch ぞうよ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 贈与

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự tặng cho
  • biếu tặng
  • tặng dữ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

贈与する

ぞうよする

贈与します

ぞうよします

Present negative

贈与しない

ぞうよしない

贈与しません

ぞうよしません

Past

贈与した

ぞうよした

贈与しました

ぞうよしました

Past negative

贈与しなかった

ぞうよしなかった

贈与しませんでした

ぞうよしませんでした

Te-form

贈与して

ぞうよして

贈与しまして

ぞうよしまして

Potential

贈与できる

ぞうよできる

贈与できます

ぞうよできます

Potential negative

贈与できない

ぞうよできない

贈与できません

ぞうよできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.