奥さん (おくさん) — phu nhân, vợ (cách nói lịch sự), bà

おくさん phu nhân
Tần suất #2516 3 ký tự noun

okusan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phu nhân
  • vợ (cách nói lịch sự)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.