奥さん (おくさん) — phu nhân, vợ (cách nói lịch sự), bà
奥さん
phu nhân
Tần suất #2516
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n)
okusan
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おくさん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- phu nhân
- vợ (cách nói lịch sự)
- bà