Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

融資 (ゆうし) — cho vay, tài trợ, dung tư

融ゆう資し cho vay
Tần suất #2515 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yuushi

ゆうし
Pitch ゆうし[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 融資

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cho vay
  • tài trợ
  • dung tư

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

融資する

ゆうしする

融資します

ゆうしします

Present negative

融資しない

ゆうししない

融資しません

ゆうししません

Past

融資した

ゆうしした

融資しました

ゆうししました

Past negative

融資しなかった

ゆうししなかった

融資しませんでした

ゆうししませんでした

Te-form

融資して

ゆうしして

融資しまして

ゆうししまして

Potential

融資できる

ゆうしできる

融資できます

ゆうしできます

Potential negative

融資できない

ゆうしできない

融資できません

ゆうしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.