融資 (ゆうし) — cho vay, tài trợ, dung tư
融資
cho vay
Tần suất #2515
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yuushi
ゆうし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆうし[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 融資
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cho vay
- tài trợ
- dung tư
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
融資する ゆうしする |
融資します ゆうしします |
| Present negative |
融資しない ゆうししない |
融資しません ゆうししません |
| Past |
融資した ゆうしした |
融資しました ゆうししました |
| Past negative |
融資しなかった ゆうししなかった |
融資しませんでした ゆうししませんでした |
| Te-form |
融資して ゆうしして |
融資しまして ゆうししまして |
| Potential |
融資できる ゆうしできる |
融資できます ゆうしできます |
| Potential negative |
融資できない ゆうしできない |
融資できません ゆうしできません |