惜しむ (おしむ) — tiếc nuối, tiếc rẻ, tiếc

しむ tiếc nuối
Tần suất #5223 3 ký tự godan verb (-mu) · transitive

oshimu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếc nuối
  • tiếc rẻ
  • tiếc

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.