惜しい (おしい) — đáng tiếc, tiếc nuối

しい đáng tiếc
Tần suất #6144 3 ký tự i-adjective

oshii

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đáng tiếc
  • tiếc nuối

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.