Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

免除 (めんじょ) — miễn trừ, miễn

免めん除じょ miễn trừ
Tần suất #5222 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

menjo

めんじょ
Pitch めんじょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 免除

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • miễn trừ
  • miễn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

免除する

めんじょする

免除します

めんじょします

Present negative

免除しない

めんじょしない

免除しません

めんじょしません

Past

免除した

めんじょした

免除しました

めんじょしました

Past negative

免除しなかった

めんじょしなかった

免除しませんでした

めんじょしませんでした

Te-form

免除して

めんじょして

免除しまして

めんじょしまして

Potential

免除できる

めんじょできる

免除できます

めんじょできます

Potential negative

免除できない

めんじょできない

免除できません

めんじょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.