免除 (めんじょ) — miễn trừ, miễn
免除
miễn trừ
Tần suất #5222
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
menjo
めんじょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
めんじょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 免除
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- miễn trừ
- miễn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
免除する めんじょする |
免除します めんじょします |
| Present negative |
免除しない めんじょしない |
免除しません めんじょしません |
| Past |
免除した めんじょした |
免除しました めんじょしました |
| Past negative |
免除しなかった めんじょしなかった |
免除しませんでした めんじょしませんでした |
| Te-form |
免除して めんじょして |
免除しまして めんじょしまして |
| Potential |
免除できる めんじょできる |
免除できます めんじょできます |
| Potential negative |
免除できない めんじょできない |
免除できません めんじょできません |