免除 (めんじょ) — miễn trừ, miễn

めんじょ miễn trừ
Tần suất #5222 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

menjo

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • miễn trừ
  • miễn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.