(おす) — con đực, giống đực

おす con đực
Tần suất #4481 1 ký tự no-adjective

osu

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • con đực
  • giống đực

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.