優位 (ゆうい) — ưu thế, ưu vị

ゆう ưu thế
Tần suất #4480 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

yuui

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ưu thế
  • ưu vị

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.