命じる (めいじる) — ra lệnh, mệnh lệnh, bổ nhiệm
命じる
ra lệnh
Tần suất #4482
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
transitive
meijiru
めいじる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
めいじる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 命じる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ra lệnh
- mệnh lệnh
- bổ nhiệm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
命じる めいじる |
命じます めいじます |
| Present negative |
命じない めいじない |
命じません めいじません |
| Past |
命じた めいじた |
命じました めいじました |
| Past negative |
命じなかった めいじなかった |
命じませんでした めいじませんでした |
| Te-form |
命じて めいじて |
命じまして めいじまして |
| Potential |
命じられる めいじられる |
命じられます めいじられます |
| Potential negative |
命じられない めいじられない |
命じられません めいじられません |