命じる (めいじる) — ra lệnh, mệnh lệnh, bổ nhiệm

めいじる ra lệnh
Tần suất #4482 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive

meijiru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ra lệnh
  • mệnh lệnh
  • bổ nhiệm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.