お宝 (おたから) — báu vật, của quý

たから báu vật
Tần suất #9136 Lớp 6 2 ký tự noun

otakara

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • báu vật
  • của quý

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.