Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

反則 (はんそく) — phạm lỗi, vi phạm, phản tắc

反はん則そく phạm lỗi
Tần suất #9135 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hansoku

はんそく
Pitch はんそく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 反則

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phạm lỗi
  • vi phạm
  • phản tắc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

反則する

はんそくする

反則します

はんそくします

Present negative

反則しない

はんそくしない

反則しません

はんそくしません

Past

反則した

はんそくした

反則しました

はんそくしました

Past negative

反則しなかった

はんそくしなかった

反則しませんでした

はんそくしませんでした

Te-form

反則して

はんそくして

反則しまして

はんそくしまして

Potential

反則できる

はんそくできる

反則できます

はんそくできます

Potential negative

反則できない

はんそくできない

反則できません

はんそくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.