黙々と (もくもくと) — lặng lẽ, lầm lũi, im lặng cần mẫn
黙々と
lặng lẽ
Tần suất #9137
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
Part of speech unclassified
mokumokuto
もくもくと
Ghi nhớ 黙々と
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lặng lẽ
- lầm lũi
- im lặng cần mẫn