訪れる (おとずれる) — thăm, ghé thăm

おとずれる thăm
Tần suất #1210 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

otozureru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thăm
  • ghé thăm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.