Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

訪問 (ほうもん) — thăm viếng, phỏng vấn

訪ほう問もん thăm viếng
Tần suất #1065 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

houmon

ほうもん
Pitch ほうもん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 訪問

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thăm viếng
  • phỏng vấn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)の 家(いえ)へ あいに いく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

訪問する

ほうもんする

訪問します

ほうもんします

Present negative

訪問しない

ほうもんしない

訪問しません

ほうもんしません

Past

訪問した

ほうもんした

訪問しました

ほうもんしました

Past negative

訪問しなかった

ほうもんしなかった

訪問しませんでした

ほうもんしませんでした

Te-form

訪問して

ほうもんして

訪問しまして

ほうもんしまして

Potential

訪問できる

ほうもんできる

訪問できます

ほうもんできます

Potential negative

訪問できない

ほうもんできない

訪問できません

ほうもんできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.