訪問 (ほうもん) — thăm viếng, phỏng vấn
houmon
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 訪問
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thăm viếng
- phỏng vấn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人の 家へ あいに いく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
訪問する ほうもんする |
訪問します ほうもんします |
| Present negative |
訪問しない ほうもんしない |
訪問しません ほうもんしません |
| Past |
訪問した ほうもんした |
訪問しました ほうもんしました |
| Past negative |
訪問しなかった ほうもんしなかった |
訪問しませんでした ほうもんしませんでした |
| Te-form |
訪問して ほうもんして |
訪問しまして ほうもんしまして |
| Potential |
訪問できる ほうもんできる |
訪問できます ほうもんできます |
| Potential negative |
訪問できない ほうもんできない |
訪問できません ほうもんできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.