訪問 (ほうもん) — thăm viếng, phỏng vấn

ほうもん thăm viếng
Tần suất #1065 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

houmon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thăm viếng
  • phỏng vấn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.