Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

訪ねる (たずねる) — thăm viếng, ghé thăm

訪たずねる thăm viếng
Tần suất #2973 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb transitive

tazuneru

たずねる
Pitch たずねる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 訪ねる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thăm viếng
  • ghé thăm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

訪ねる

たずねる

訪ねます

たずねます

Present negative

訪ねない

たずねない

訪ねません

たずねません

Past

訪ねた

たずねた

訪ねました

たずねました

Past negative

訪ねなかった

たずねなかった

訪ねませんでした

たずねませんでした

Te-form

訪ねて

たずねて

訪ねまして

たずねまして

Potential

訪ねられる

たずねられる

訪ねられます

たずねられます

Potential negative

訪ねられない

たずねられない

訪ねられません

たずねられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.