訪ねる (たずねる) — thăm viếng, ghé thăm

たずねる thăm viếng
Tần suất #2973 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb · transitive

tazuneru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thăm viếng
  • ghé thăm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.