尾崎 (おざき) — Ozaki (họ)
尾崎
Ozaki (họ)
Tần suất #7211
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
ozaki
Nghĩa
- Ozaki (họ)