尼崎 (あまがさき) — Amagasaki, thành phố Amagasaki
尼崎
Amagasaki
Tần suất #9734
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. Part of speech unclassified
amagasaki
あまがさき
Ghi nhớ 尼崎
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Amagasaki
- thành phố Amagasaki