プリント (ぷりんと) — print, printing, (printed) copy
プリント
print
Ghi nhớ プリント
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- printing
- (printed) copy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ぷりんとする |
ぷりんとします |
| Present negative |
ぷりんとしない |
ぷりんとしません |
| Past |
ぷりんとした |
ぷりんとしました |
| Past negative |
ぷりんとしなかった |
ぷりんとしませんでした |
| Te-form |
ぷりんとして |
ぷりんとしまして |
| Potential |
ぷりんとできる |
ぷりんとできます |
| Potential negative |
ぷりんとできない |
ぷりんとできません |