郎 (ろう) — lang (hậu tố tên nam), con trai
郎
lang (hậu tố tên nam)
Tần suất #4137
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n, suf)
rou
Nghĩa
- lang (hậu tố tên nam)
- con trai