Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

追及 (ついきゅう) — truy cứu, truy vấn

追つい及きゅう truy cứu
Tần suất #4136 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tsuikyuu

ついきゅう
Pitch ついきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 追及

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • truy cứu
  • truy vấn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

追及する

ついきゅうする

追及します

ついきゅうします

Present negative

追及しない

ついきゅうしない

追及しません

ついきゅうしません

Past

追及した

ついきゅうした

追及しました

ついきゅうしました

Past negative

追及しなかった

ついきゅうしなかった

追及しませんでした

ついきゅうしませんでした

Te-form

追及して

ついきゅうして

追及しまして

ついきゅうしまして

Potential

追及できる

ついきゅうできる

追及できます

ついきゅうできます

Potential negative

追及できない

ついきゅうできない

追及できません

ついきゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.