追及 (ついきゅう) — truy cứu, truy vấn
追及
truy cứu
Tần suất #4136
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tsuikyuu
ついきゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ついきゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 追及
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- truy cứu
- truy vấn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
追及する ついきゅうする |
追及します ついきゅうします |
| Present negative |
追及しない ついきゅうしない |
追及しません ついきゅうしません |
| Past |
追及した ついきゅうした |
追及しました ついきゅうしました |
| Past negative |
追及しなかった ついきゅうしなかった |
追及しませんでした ついきゅうしませんでした |
| Te-form |
追及して ついきゅうして |
追及しまして ついきゅうしまして |
| Potential |
追及できる ついきゅうできる |
追及できます ついきゅうできます |
| Potential negative |
追及できない ついきゅうできない |
追及できません ついきゅうできません |