青木 (あおき) — cây xanh quanh năm, Aoki (họ)

あお cây xanh quanh năm
Tần suất #4138 Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

aoki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cây xanh quanh năm
  • Aoki (họ)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.