旅行 (りょこう) — du lịch, lữ hành

りょこう du lịch
Tần suất #434 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb transport

ryokou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • du lịch
  • lữ hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.