行う (おこなう) — thực hiện, tiến hành
okonau
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 行う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thực hiện
- tiến hành
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- きめた ことを じっさいに やる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
速さだけを求める前に、仕事が行われる場所、つまり現場を見ます。
Hayasa dake o motomeru mae ni, shigoto ga okonawareru basho, tsumari genba o mimasu.
Before simply pursuing speed, look at the place where work happens: the actual work site.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (8) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
行う おこなう |
行います おこないます |
| Present negative |
行わない おこなわない |
行いません おこないません |
| Past |
行った おこなった |
行いました おこないました |
| Past negative |
行わなかった おこなわなかった |
行いませんでした おこないませんでした |
| Te-form |
行って おこなって |
行いまして おこないまして |
| Potential |
行える おこなえる |
行えます おこなえます |
| Potential negative |
行えない おこなえない |
行えません おこなえません |