信号 (しんごう) — đèn giao thông, tín hiệu
信号
đèn giao thông
Tần suất #2612
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transport
shingou
しんごう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんごう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 信号
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đèn giao thông
- tín hiệu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
信号する しんごうする |
信号します しんごうします |
| Present negative |
信号しない しんごうしない |
信号しません しんごうしません |
| Past |
信号した しんごうした |
信号しました しんごうしました |
| Past negative |
信号しなかった しんごうしなかった |
信号しませんでした しんごうしませんでした |
| Te-form |
信号して しんごうして |
信号しまして しんごうしまして |
| Potential |
信号できる しんごうできる |
信号できます しんごうできます |
| Potential negative |
信号できない しんごうできない |
信号できません しんごうできません |