細菌 (さいきん) — vi khuẩn, tế khuẩn

さいきん vi khuẩn
Tần suất #7483 2 ký tự 漢語 kango noun

saikin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vi khuẩn
  • tế khuẩn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.