(さる) — con khỉ, khỉ

さる con khỉ
Tần suất #4503 1 ký tự noun animal

saru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • con khỉ
  • khỉ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.