脂肪 (しぼう) — mỡ, chất béo, chi phòng

ぼう mỡ
Tần suất #3421 2 ký tự 漢語 kango noun

shibou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mỡ
  • chất béo
  • chi phòng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.