疾患 (しっかん) — bệnh tật, tật hoạn

しっかん bệnh tật
Tần suất #3951 2 ký tự 混合 mixed noun

shikkan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bệnh tật
  • tật hoạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.