疾走 (しっそう) — chạy nước rút, phóng nhanh, tật tẩu
疾走
chạy nước rút
Tần suất #9824
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
shissou
しっそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しっそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 疾走
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chạy nước rút
- phóng nhanh
- tật tẩu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
疾走する しっそうする |
疾走します しっそうします |
| Present negative |
疾走しない しっそうしない |
疾走しません しっそうしません |
| Past |
疾走した しっそうした |
疾走しました しっそうしました |
| Past negative |
疾走しなかった しっそうしなかった |
疾走しませんでした しっそうしませんでした |
| Te-form |
疾走して しっそうして |
疾走しまして しっそうしまして |
| Potential |
疾走できる しっそうできる |
疾走できます しっそうできます |
| Potential negative |
疾走できない しっそうできない |
疾走できません しっそうできません |