Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

疾走 (しっそう) — chạy nước rút, phóng nhanh, tật tẩu

疾しっ走そう chạy nước rút
Tần suất #9824 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

shissou

しっそう
Pitch しっそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 疾走

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chạy nước rút
  • phóng nhanh
  • tật tẩu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

疾走する

しっそうする

疾走します

しっそうします

Present negative

疾走しない

しっそうしない

疾走しません

しっそうしません

Past

疾走した

しっそうした

疾走しました

しっそうしました

Past negative

疾走しなかった

しっそうしなかった

疾走しませんでした

しっそうしませんでした

Te-form

疾走して

しっそうして

疾走しまして

しっそうしまして

Potential

疾走できる

しっそうできる

疾走できます

しっそうできます

Potential negative

疾走できない

しっそうできない

疾走できません

しっそうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.