文部省 (もんぶしょう) — Bộ Giáo dục, Văn bộ tỉnh

もんしょう Bộ Giáo dục
Tần suất #3952 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

monbushou

Pitch しょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Bộ Giáo dục
  • Văn bộ tỉnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.