(しつ) — phòng, thất

しつ phòng
Tần suất #521 Lớp 2 1 ký tự noun

shitsu

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phòng
  • thất

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.