個室 (こしつ) — phòng riêng, phòng đơn, cá thất

しつ phòng riêng
Tần suất #7613 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

koshitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phòng riêng
  • phòng đơn
  • cá thất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.