(ひ) — lửa, ngọn lửa

lửa
Tần suất #522 Lớp 1 1 ký tự noun

hi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lửa
  • ngọn lửa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.