嫉妬 (しっと) — ghen tuông, đố kỵ, tật đố
嫉妬
ghen tuông
Tần suất #5714
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
shitto
しっと
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しっと[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 嫉妬
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ghen tuông
- đố kỵ
- tật đố
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
嫉妬する しっとする |
嫉妬します しっとします |
| Present negative |
嫉妬しない しっとしない |
嫉妬しません しっとしません |
| Past |
嫉妬した しっとした |
嫉妬しました しっとしました |
| Past negative |
嫉妬しなかった しっとしなかった |
嫉妬しませんでした しっとしませんでした |
| Te-form |
嫉妬して しっとして |
嫉妬しまして しっとしまして |
| Potential |
嫉妬できる しっとできる |
嫉妬できます しっとできます |
| Potential negative |
嫉妬できない しっとできない |
嫉妬できません しっとできません |