(しょ) — sở, trạm, cục

しょ sở
Tần suất #3422 Lớp 6 1 ký tự noun

sho

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sở
  • trạm
  • cục

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.